31. 오빠가 있습니다. 언니도 있습니다.
Câu văn nhắc đến 오빠 (anh trai) và 언니 (chị gái). Đây đều là các thành viên trong gia đình nên nội dung đang nói về gia đình (가족). Vì vậy đáp án đúng là ② 가족.
32. 저는 회사원입니다. 자동차 회사에 다닙니다.
Người nói giới thiệu "저는 회사원입니다" (tôi là nhân viên công ty) và đang làm việc tại một công ty ô tô. Nội dung này liên quan đến nghề nghiệp, vì vậy đáp án đúng là ④ 직업.
33. 한국에는 봄, 여름, 가을, 겨울이 있습니다. 지금은 가을입니다.
Bài đọc nhắc đến 봄, 여름, 가을, 겨울 (xuân, hạ, thu, đông), đây là bốn mùa trong năm. Vì vậy chủ đề của câu là mùa (계절). Đáp án đúng là ① 계절.
34. 서점에 갑니다. ( )을 삽니다.
서점 là hiệu sách, nơi bán sách. Vì vậy khi đến hiệu sách, người ta thường mua sách (책). Đáp án đúng là ① 책.
35. 한국어가 어렵습니다. 친구 ( ) 물어봅니다.
Khi hỏi ai đó, tiếng Hàn sử dụng 에게 để chỉ đối tượng nhận hành động. Câu này có nghĩa là "Tôi hỏi bạn", nên phải dùng 친구에게 물어봅니다. Đáp án đúng là ③ 에게.
36. 학교가 ( ). 그래서 걸어서 갑니다.
Vế sau nói "걸어서 갑니다" (đi bộ đến). Điều này cho thấy trường học ở gần, nên có thể đi bộ. Vì vậy đáp án đúng là ③ 가깝습니다.
37. 영화가 끝났습니다. 극장에서 ( ).
Sau khi bộ phim kết thúc, người xem sẽ ra khỏi rạp chiếu phim. Động từ phù hợp là 나가다 (đi ra ngoài). Vì vậy đáp án đúng là ④ 나갑니다.
38. 바다 여행이 재미있었습니다. 다음에 ( ) 갈 겁니다.
Người nói cho biết chuyến du lịch biển rất thú vị nên lần sau sẽ đi lại một lần nữa. Trạng từ phù hợp là 다시 (lại, lần nữa). Đáp án đúng là ① 다시.
39. 눈이 옵니다. 그리고 바람도 ( ).
Trong tiếng Hàn, khi nói về gió người ta dùng động từ 바람이 불다 (gió thổi). Vì vậy câu đúng là "바람도 붑니다". Đáp án đúng là ② 붑니다.
Trong lịch, 민수 씨와 점심 약속 (hẹn ăn trưa với Min-su) được ghi vào ngày 21/10 (thứ Ba), không phải thứ Sáu. Vì vậy câu ① không đúng.
👉 Vì vậy đáp án đúng là ① 금요일에 민수 씨를 만납니다.
41
Tin nhắn ghi:
제가 도서관에 있어서 전화를 못 받았어요. 10분 후에 전화할게요.
Điều này cho thấy:
👉 Đáp án đúng: ② 마이클 씨는 도서관에 올 겁니다.
42.
Thông báo ghi:
※ 커피와 주스를 드립니다. (Có phục vụ cà phê và nước ép.)
Điều này có nghĩa là cà phê và nước ép được phát cho người tham gia, không phải cùng làm trong lớp học. Vì vậy câu ② là sai.
👉 Đáp án đúng: ② 커피와 주스도 같이 만듭니다.
[43~45] 다음의 내용과 같은 것을 고르십시오.
43.
Trong bài có câu "주말마다 공원에 가서 그림을 그립니다." (Mỗi cuối tuần tôi đến công viên để vẽ tranh). Vì vậy đáp án ③ đúng với nội dung bài đọc.
44.
Người nói cho biết tối nay có khách đến và sau khi tan làm sẽ về sớm để chuẩn bị đồ ăn. Điều này cho thấy sẽ cùng khách ăn tối. Các đáp án khác trái với nội dung bài đọc.
45.
Bài đọc nói rõ rằng khi cảm thấy buồn và mệt mỏi, người nói gặp bạn và tâm sự với bạn. Vì vậy đáp án ④ phù hợp nhất với nội dung bài.
[46~48] 다음을 읽고 중심 생각을 고르십시오.
46.
Ý chính của bài là người nói thấy việc làm túi xách dù khó nhưng rất thú vị, nghĩa là họ thích làm túi. Các ý khác chỉ là chi tiết phụ trong bài.
47.
Người nói sẽ báo bài tập cho bạn và ngày mai còn đến nhà để cùng đi học. Tất cả đều thể hiện việc giúp đỡ bạn.
48.
Hồi nhỏ người anh ít nói và thích ở một mình, còn bây giờ lại nói chuyện nhiều và thường gặp gỡ mọi người. Vì vậy có thể thấy anh ấy đã thay đổi rất nhiều so với trước đây.
[49~50] 다음을 읽고 물음에 답하십시오.
49. ㉠에 들어갈 알맞은 말을 고르십시오. (2점)
Khách tự pha trà, tự rửa cốc và tự bỏ tiền vào hộp thanh toán. Điều này cho thấy không có nhân viên làm việc trong quán.
50. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오. (2점)
Đoạn văn nói quán cà phê này thoải mái, có thể ngồi lâu và giá rẻ nên rất được yêu thích. Vì vậy đáp án ④ đúng.
[51~52] 다음을 읽고 물음에 답하십시오.
51. ㉠에 들어갈 알맞은 말을 고르십시오. (3점)
120 là dịch vụ điện thoại hỗ trợ nhiều tiện ích cho người nước ngoài. Vì vậy câu hoàn chỉnh là "외국인도 이용할 수 있습니다" (người nước ngoài cũng có thể sử dụng).
52. 무엇에 대한 이야기인지 고르십시오. (2점)
Đoạn văn giới thiệu các dịch vụ của số điện thoại 120 như đặt khách sạn, đặt taxi, đặt tàu và hướng dẫn du lịch. Vì vậy chủ đề là nội dung dịch vụ của 120전화.
[53~54] 다음을 읽고 물음에 답하십시오.
53. ㉠에 들어갈 알맞은 말을 고르십시오. (2점)
Câu mang ý nghĩa: "Nhiều người khi nhìn thấy tôi thì nghĩ tôi là em gái." Vì vậy cấu trúc phù hợp là 저를 보면.
54. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오. (3점)
Ngay câu đầu tiên đã nói "같은 날 태어났습니다" (sinh cùng ngày). Vì vậy đáp án ③ đúng.
[55~56] 다음을 읽고 물음에 답하십시오.
55. ㉠에 들어갈 알맞은 말을 고르십시오. (2점)
Vì 떡볶이 truyền thống không cay nên vì thế (그래서) trẻ em và người nước ngoài không ăn cay cũng có thể ăn được.
56. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오. (3점)
Đoạn văn nói rõ 소고기와 여러 가지 채소가 들어 있습니다. Vì vậy đáp án ② đúng.
[57~58] 다음을 순서대로 맞게 나열한 것을 고르십시오.
57 (3점)
Giới thiệu Charlie → cuối tuần đi nhiều nơi ở Seoul → thường đi tàu điện ngầm khi tham quan → vì tàu điện ngầm rất tiện lợi. Trình tự hợp lý là (나) → (가) → (라) → (다).
58 (2점)
Trời mưa bất ngờ → không có ô → một người đàn ông đưa ô → người đó hiện là bạn trai. Thứ tự đúng là (라) → (나) → (다) → (가).
[59~60] 다음을 읽고 물음에 답하십시오.
59.다음 문장이 들어갈 곳을 고르십시오. (2점)
Câu này mô tả phản ứng của khán giả sau khi xem biểu diễn, nên phải đứng trước câu "사람들의 박수소리를 들으면..." để nội dung liên kết tự nhiên.
60. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오. (3점)
Bài đọc có câu "요즘도 매일 혼자 거울을 보면서 춤 연습을 합니다." nên đáp án ① đúng.
[61~62] 다음을 읽고 물음에 답하십시오. (각 2점)
61. ㉠에 들어갈 알맞은 말을 고르십시오. (2점)
Thành phố tạo ra "phố không xe" để biến con đường đông đúc thành nơi đi bộ thuận tiện. Vì vậy phải dùng 바꾸려고 (để thay đổi).
62. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오. (2점)
Đoạn văn nói rõ 젊은 사람들이 이곳을 많이 찾고 있습니다 vì không khí tự do và vui vẻ. Điều đó cho thấy nơi đây đã trở thành địa điểm được giới trẻ yêu thích.
63. 김윤미 씨는 왜 이 글을 썼습니까? (2점)
Trong bài có ghi giá bán (15,000원) và địa chỉ email liên hệ. Đây là những thông tin thường xuất hiện trong một bài đăng rao bán đồ, vì vậy mục đích của Kim Yoon-mi là muốn bán quyển sách tranh này.
64. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오. (3점)
Trong bài có câu "가격은 배달 비용을 포함해서 15,000원입니다." nghĩa là giá 15.000 won đã bao gồm phí giao hàng, nên đáp án ④ đúng.
[65~66] 다음을 읽고 물음에 답하십시오.
65. ㉠에 들어갈 알맞은 말을 고르십시오. (2점)
Câu trước nói có thể xem nhiều loại truyện tranh khác nhau. Vì vậy cần một cụm mang nghĩa “được chuẩn bị sẵn”. Câu hoàn chỉnh là: “Từ truyện tranh gợi nhớ tuổi thơ đến truyện tranh đang thịnh hành hiện nay đều được chuẩn bị sẵn một cách đa dạng.”
66. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오. (3점)
Ngay câu đầu của bài có nói “여러 나라의 만화를 볼 수 있습니다.” (có thể xem truyện tranh của nhiều quốc gia). Vì vậy đáp án ③ đúng.
[67~68] 다음을 읽고 물음에 답하십시오.
67. ㉠에 들어갈 알맞은 말을 고르십시오. (3점)
Bài đọc cho biết Kim Ji-ho cắt tóc cho người dân trong làng, nhưng đổi lại anh ấy được ăn cơm và trò chuyện với họ. Điều này cho thấy anh ấy không nhận tiền công, nên đáp án đúng là 받지 않습니다.
68. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오. (3점)
Cuối bài có câu “김지호 씨는 그곳에 가는 날이 즐겁습니다.” (Anh Kim Ji-ho cảm thấy vui vào những ngày đến đó). Điều này cho thấy anh ấy rất thích khoảng thời gian ở cùng người dân trong làng, nên đáp án ④ đúng.
[69~70] 다음을 읽고 물음에 답하십시오.
69. ㉠에 들어갈 알맞은 말을 고르십시오. (3점)
Gia đình sắp chuyển nhà nên người viết phải xa cái cây đã gắn bó từ nhỏ. Vì vậy sau khi chuyển đi, người viết sẽ rất nhớ cái cây đó, nên cụm “보고 싶을 겁니다” (sẽ nhớ, sẽ muốn gặp lại) là phù hợp nhất.
70. 이 글의 내용으로 알 수 있는 것은 무엇입니까? (3점)
Người viết nói rằng mình đã chăm sóc cái cây từ nhỏ và “정이 많이 들었습니다” (rất gắn bó với nó). Nay phải chuyển nhà và chia tay cái cây nên chắc chắn cảm thấy buồn và tiếc nuối, vì vậy đáp án ② là phù hợp nhất.
Bạn có chắc muốn nộp bài kiểm tra này hay không?