Quay lại danh mục
Đã nối: 0/10
Tiếng Hàn
1. 건강식품
geongangsikpum
2. 눈
nun
3. 병원
byeongwon
4. 코
ko
5. 담배
dambae
6. 위험하다
wiheomhada
7. 아프다
apeuda
8. 목
mok
9. 조심하다
josimhada
10. 술
sul
Tiếng Việt (Kéo vào từ Hàn)
