Quay lại danh mục
Đã nối: 0/10
Tiếng Hàn
1. 축구
chukgu
2. 여름
yeoreum
3. 좋아하다
joahada
4. 여행하다
yeohaenghada
5. 햇빛
haetbit
6. 야구
yagu
7. 사진
sajin
8. 기온
gion
9. 태풍
taepung
10. 등산
deungsan
Tiếng Việt (Kéo vào từ Hàn)
