Quay lại danh mục
Đã nối: 0/10
Tiếng Hàn
1. 인터넷 뱅킹
inteonet baengking
2. 빌리다
billida
3. 물건
mulgeon
4. 송금 수수료
songgeum susuryo
5. 카드
kadeu
6. 팔다
palda
7. 출금하다
chulgeumhada
8. 자동 인출기
jadong inchulgi
9. 가게
gage
10. 세일
seil
Tiếng Việt (Kéo vào từ Hàn)
