Quay lại danh mục
Đã nối: 0/10
Tiếng Hàn
1. 주소
juso
2. 이름
ireum
3. 인쇄하다
inswaehada
4. 출근하다
chulgeunhada
5. 같이
gachi
6. 외국어
oegugeo
7. 쉬다
swida
8. 경험
gyeongheom
9. 프린터
peurinteo
10. 명함
myeongham
Tiếng Việt (Kéo vào từ Hàn)
