Quay lại danh mục
Đã nối: 0/10
Tiếng Hàn
1. 저기
jeogi
2. 왼쪽
oenjjok
3. 옆
yeop
4. 버스
beoseu
5. 걷다
geotda
6. 가게
gage
7. 시장
sijang
8. 층
cheung
9. 오다
oda
10. 서다
seoda
Tiếng Việt (Kéo vào từ Hàn)
