Quay lại danh mục
Đã nối: 0/10
Tiếng Hàn
1. 가족
gajok
2. 공부하다
gongbuhada
3. 누나
nuna
4. 명
myeong
5. 바쁘다
bappeuda
6. 크다
keuda
7. 아내
anae
8. 몇
myeot
9. 좋다
jota
10. 아이
ai
Tiếng Việt (Kéo vào từ Hàn)