Quay lại danh mục
Đã nối: 0/10
Tiếng Hàn
1. 분
bun
2. 화요일
hwayoil
3. 먹다
meokda
4. 자주
jaju
5. 일요일
iryoil
6. 저녁
jeonyeok
7. 월요일
woryoil
8. 쇼핑하다
syopinghada
9. 읽다
ikda
10. 몇 시
myeot si
Tiếng Việt (Kéo vào từ Hàn)
