Quay lại danh mục
Đã nối: 0/10
Tiếng Hàn
1. 등산
deungsan
2. 흐리다
heurida
3. 쉬다
swida
4. 즐겁다
jeulgeopda
5. 강
gang
6. 벗다
beotda
7. 휴가
hyuga
8. 많이
mani
9. 산책
sanchaek
10. 날씨
nalssi
Tiếng Việt (Kéo vào từ Hàn)