Quay lại danh mục
Đã nối: 0/10
Tiếng Hàn
1. 춤
chum
2. 영화
yeonghwa
3. 컴퓨터
keompyuteo
4. 독서
dokseo
5. 공연
gongyeon
6. 텔레비전
tellebijeon
7. 농구
nonggu
8. 드라마
deurama
9. 야구
yagu
10. 만들다
mandeulda
Tiếng Việt (Kéo vào từ Hàn)