Quay lại danh mục
Đã nối: 0/10
Tiếng Hàn
1. 출구
chulgu
2. 잃어버리다
ireobeorida
3. 기다리다
gidarida
4. 공항
gonghang
5. 천천히
cheoncheonhi
6. 환승
hwanseung
7. 택시
taeksi
8. 가깝다
gakkapda
9. 곧장
gokjang
10. 짐
jim
Tiếng Việt (Kéo vào từ Hàn)
