Quay lại danh mục
Đã nối: 0/10
Tiếng Hàn
1. 체중
chejung
2. 트로피
teuropi
3. 응원
eungwon
4. 기록
girok
5. 허리
heori
6. 공
gong
7. 응원하다
eungwonhada
8. 운동을 시작하다
undongeul sijakhada
9. 등산하다
deungsanhada
10. 살이 빠지다
sari ppajida
Tiếng Việt (Kéo vào từ Hàn)