Quay lại danh mục
Đã nối: 0/10
Tiếng Hàn
1. 결혼을 하다
gyeolhoneul hada
2. 책임감이 있다
chaegimgami itda
3. 축하
chukha
4. 기쁘다
gippeuda
5. 신랑
sillang
6. 반지
banji
7. 만나다
mannada
8. 인연
inyeon
9. 축하를 받다
chukhareul batda
10. 배우자
baeuja
Tiếng Việt (Kéo vào từ Hàn)