Quay lại danh mục
Đã nối: 0/10
Tiếng Hàn
1. 어둡다
eodupda
2. 수도세
sudose
3. 출퇴근
chultoegeun
4. 멀다
meolda
5. 화장실
hwajangsil
6. 기숙사
gisuksa
7. 이사하다
isahada
8. 부동산
budongsan
9. 침대
chimdae
10. 방이 밝다
bangi bakda
Tiếng Việt (Kéo vào từ Hàn)