Quay lại danh mục
Đã nối: 0/10
Tiếng Hàn
1. 다시 전화하다
dasi jeonhwahada
2. 괜찮다
gwaenchanta
3. 신호
sinho
4. 전화를 바꿔 주다
jeonhwareul bakkwo juda
5. 약속
yaksok
6. 회사
hoesa
7. 상대방
sangdaebang
8. 충전기
chungjeongi
9. 전화번호
jeonhwabeonho
10. 불가능하다
bulganeunghada
Tiếng Việt (Kéo vào từ Hàn)